lập trình
Định nghĩa
Động từ:
- Viết chương trình cho máy tính: "lập trình" là hành động thiết kế, viết mã lệnh để máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể.
- Xây dựng kế hoạch chi tiết: "lập trình" cũng được dùng để chỉ việc sắp xếp, định trước các bước thực hiện một công việc hay sự kiện.
Danh từ:
- Ngành học hoặc công việc liên quan đến viết chương trình máy tính: "lập trình" là lĩnh vực chuyên môn trong khoa học máy tính.
- Kế hoạch hoặc chuỗi hành động đã được định trước: "lập trình" chỉ sự sắp xếp có hệ thống các bước hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy đang học lập trình Python. (Anh ấy đang học viết chương trình bằng ngôn ngữ Python.)
- Chúng tôi phải lập trình lịch trình cho hội nghị. (Chúng tôi phải sắp xếp kế hoạch chi tiết cho hội nghị.)
Danh từ:
- Lập trình là một kỹ năng quan trọng trong thời đại số. (Ngành viết chương trình máy tính là kỹ năng quan trọng hiện nay.)
- Lập trình của robot đã được thiết lập sẵn. (Chuỗi hành động của robot đã được định trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lập trình hướng đối tượng": phương pháp lập trình dựa trên các đối tượng và lớp.
- Java là ngôn ngữ hỗ trợ lập trình hướng đối tượng. (Java cho phép viết chương trình theo cách tổ chức đối tượng.)
"lập trình viên": người làm công việc viết chương trình máy tính.
- Cô ấy là một lập trình viên giàu kinh nghiệm. (Cô ấy là người viết chương trình máy tính có nhiều kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Trình (danh từ): chương trình, kế hoạch; thường xuất hiện trong từ ghép.
- Chương trình: tập hợp các lệnh hoặc hoạt động.
- Trình tự: thứ tự các bước.
Lập (động từ): thiết lập, tạo ra.
- Lập kế hoạch: xây dựng kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
Viết mã: hành động viết mã lệnh cho máy tính.
- Viết mã là bước chính trong lập trình. (Hành động viết mã là bước quan trọng trong lập trình.)
Thiết kế chương trình: quá trình lên kế hoạch và viết mã cho phần mềm.
- Thiết kế chương trình đòi hỏi sự logic. (Quá trình lên kế hoạch và viết mã cần tư duy logic.)
Thành ngữ liên quan
- Lập trình não bộ: cách nói ẩn dụ về việc định hình suy nghĩ hoặc thói quen.
- Hãy lập trình não bộ để suy nghĩ tích cực. (Hãy định hình tư duy theo hướng tích cực.)